Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-655.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-743.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-213.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-739.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-288.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-220.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-624.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-251.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-822.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-650.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-369.87 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-771.23 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-012.52 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.72 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-200.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 90D-012.62 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36C-550.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-836.78 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92D-012.75 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-499.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-866.92 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75C-161.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 90D-012.81 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-699.90 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-756.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-876.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-369.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|