Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-870.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-421.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 22A-247.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-774.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-452.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 93A-483.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 75A-365.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-808.80 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-613.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-211.79 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-302.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 75A-369.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-785.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-216.79 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 27A-119.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-331.69 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-172.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-286.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 74A-261.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-183.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-459.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-804.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-691.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-351.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-360.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-535.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-655.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-656.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18A-457.86 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |