Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-668.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 74A-276.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-468.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 68A-356.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-779.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-198.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-296.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-718.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 75A-379.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-226.28 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 75A-378.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98A-809.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-258.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14A-968.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-238.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-686.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 68A-356.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-709.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 22A-256.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-299.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94A-109.08 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-299.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-299.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-885.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-289.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-218.26 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-655.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 28A-258.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-468.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-722.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |