Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-888.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-364.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-488.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-836.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-591.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17A-486.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-582.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-388.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-766.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-392.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-836.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-789.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-782.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68A-358.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-398.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26A-234.98 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68A-361.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-568.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-812.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-516.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-698.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-566.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-387.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98A-819.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-682.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-859.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-455.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 62A-456.19 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-361.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-816.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|