Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-629.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-129.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-016.26 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26D-016.83 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-224.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-906.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14D-029.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-861.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-322.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-871.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.38 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-550.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-219.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-014.83 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |