Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-253.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-019.85 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-321.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.19 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-041.18 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 86B-025.28 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.38 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-028.16 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-405.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-387.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-510.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-598.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.16 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-619.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-001.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-027.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |