Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-407.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-343.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-049.35 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-271.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-275.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-317.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-077.83 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-230.28 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14K-020.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-745.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.16 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34C-445.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-455.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-503.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |