Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-552.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-641.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-859.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-074.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-225.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84D-008.19 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64B-018.58 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66D-014.96 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-331.59 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-277.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-279.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94A-112.96 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-171.63 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-175.26 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69D-005.63 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-044.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |