Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-015.96 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-114.96 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28B-017.38 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-870.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-449.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-378.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.00 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-267.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-021.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-343.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-441.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.98 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.18 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-027.28 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-298.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.38 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-179.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.83 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-583.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.15 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |