Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-476.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.95 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-237.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-502.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.77 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.59 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-025.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75A-390.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-445.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.65 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-330.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-020.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.15 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-821.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |