Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-520.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-786.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-876.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-073.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |