Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-450.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-431.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.08 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-055.98 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-024.06 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90C-158.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-174.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.63 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-015.98 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-561.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-701.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.63 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-261.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-013.29 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.08 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-593.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.96 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-328.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.18 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-762.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-010.15 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-217.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |