Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-912.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-857.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-941.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-476.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-015.36 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.83 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |