Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-922.18 - Hải Dương Xe Con -
34A-938.63 - Hải Dương Xe Con -
34C-446.16 - Hải Dương Xe Tải -
89A-540.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-545.29 - Hưng Yên Xe Con -
89C-348.25 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-501.36 - Thái Bình Xe Con -
17C-221.95 - Thái Bình Xe Tải -
90A-296.15 - Hà Nam Xe Con -
18A-490.38 - Nam Định Xe Con -
18A-500.16 - Nam Định Xe Con -
18A-501.85 - Nam Định Xe Con -
35A-469.18 - Ninh Bình Xe Con -
36K-240.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-500.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-503.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.15 - Nghệ An Xe Con -
37C-579.25 - Nghệ An Xe Tải -
38A-696.25 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-704.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-244.15 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-370.56 - Quảng Bình Xe Con -
73A-371.83 - Quảng Bình Xe Con -
73B-017.56 - Quảng Bình Xe Khách -
75A-394.28 - Thừa Thiên Huế Xe Con -