Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-094.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-982.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-089.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.63 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-331.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-147.38 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-134.85 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-310.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-342.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 83A-197.35 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-031.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-136.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |