Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-395.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-318.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-446.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76C-181.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-264.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-221.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-020.83 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-583.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-837.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-747.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-217.26 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-536.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.63 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-265.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-043.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-482.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-375.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |