Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-280.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-012.19 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-162.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-962.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79C-235.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-834.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-116.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93D-008.56 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-585.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-611.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.09 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-024.15 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.35 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-622.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-872.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-014.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |