Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-807.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-346.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-437.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-347.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18B-033.16 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-015.65 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.28 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-579.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38B-025.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-019.36 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-163.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-011.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92C-264.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-028.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-039.35 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86A-327.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.28 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-284.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |