Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-833.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-416.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.83 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-251.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93B-022.36 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-606.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.58 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-635.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-787.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-872.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-024.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |