Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-412.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-344.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-345.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97A-099.18 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97B-018.83 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-021.85 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27D-009.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25B-009.08 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28B-021.25 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12B-017.08 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-019.18 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-054.28 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-380.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.35 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-265.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-021.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-874.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-441.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-470.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.29 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |