Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-385.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-867.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18B-033.18 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-465.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-237.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-567.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-688.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |