Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-052.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-064.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-185.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-193.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-207.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-240.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-282.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-283.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-382.59 - Hà Nội Xe Con -
29K-328.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-345.15 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-368.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-369.19 - Hà Nội Xe Tải -
29K-400.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-440.98 - Hà Nội Xe Tải -
11A-138.06 - Cao Bằng Xe Con -
97A-096.44 - Bắc Kạn Xe Con -
97D-010.09 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-010.36 - Bắc Kạn Xe tải van -
22C-115.95 - Tuyên Quang Xe Tải -
21B-014.36 - Yên Bái Xe Khách -
20B-037.18 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-004.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-030.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-054.58 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-908.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-723.29 - Phú Thọ Xe Con -