Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-867.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-016.59 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-012.65 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37C-567.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.25 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-246.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.65 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-944.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-042.25 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-364.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79D-011.38 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-086.58 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |