Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-474.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-291.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-174.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-580.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-496.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.26 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-050.63 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-243.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.35 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-032.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-941.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.29 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.15 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-014.83 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-361.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-008.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |