Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-227.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-864.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-016.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-715.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-430.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-508.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |