Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-104.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-474.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-328.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-328.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-331.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-015.18 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-149.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64D-008.16 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-306.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-378.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-517.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-199.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-112.98 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-408.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-167.58 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-098.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 25A-085.98 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-870.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-007.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |