Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-010.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88D-022.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-854.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-446.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.15 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-535.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |