Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-184.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-024.35 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-235.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-503.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-558.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-050.35 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-704.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-286.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-321.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-178.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-221.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-232.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-085.95 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.98 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.19 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-752.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.85 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.22 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-570.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |