Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-626.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-679.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.28 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-279.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-003.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-033.36 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-329.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-133.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |