Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-897.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-003.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-470.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-718.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-494.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-300.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-231.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |