Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-582.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-147.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-165.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-095.65 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-820.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-822.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-406.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-507.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-605.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.26 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-545.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-681.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-023.59 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-851.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |