Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-525.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.83 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-215.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-545.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-046.98 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-775.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-867.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-015.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |