Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-536.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.59 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18C-175.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.38 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37C-571.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.26 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-705.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-941.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-177.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-265.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-232.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.98 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86B-026.16 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-464.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-420.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.28 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-390.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |