Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-740.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-892.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.33 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-939.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-453.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-482.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-267.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-499.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-526.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-705.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-442.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-266.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-578.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |