Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-560.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-488.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-497.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.15 - Nghệ An Xe Con -
38A-704.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-390.19 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.35 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-403.09 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
78A-224.09 - Phú Yên Xe Con -
79A-576.95 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-587.59 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-589.56 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-164.35 - Kon Tum Xe Con -
47A-837.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-839.09 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.98 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-254.19 - Đắk Nông Xe Con -
49A-746.96 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-770.16 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-588.63 - Tây Ninh Xe Con -
70A-594.19 - Tây Ninh Xe Con -
70A-601.36 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.16 - Tây Ninh Xe Con -
60K-623.29 - Đồng Nai Xe Con -