Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-329.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-358.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-372.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-345.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.85 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-012.35 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-018.16 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-011.36 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-013.83 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-896.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-015.96 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-016.65 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-019.28 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-002.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-391.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-753.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-339.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-497.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-568.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-294.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-506.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-477.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |