Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-010.77 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-013.85 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-962.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-363.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-574.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-323.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-459.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-754.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-213.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-518.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-769.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |