Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-254.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-764.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-598.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-570.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.98 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-630.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-862.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-013.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-107.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |