Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-470.38 - Ninh Bình Xe Con -
36K-230.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-231.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-244.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-488.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.29 - Nghệ An Xe Con -
73A-372.29 - Quảng Bình Xe Con -
73A-383.09 - Quảng Bình Xe Con -
75A-392.25 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.98 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-402.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75D-010.26 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
76A-325.35 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-180.96 - Quảng Ngãi Xe Tải -
47A-817.65 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-826.85 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-831.19 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-843.08 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-416.65 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-418.25 - Đắk Lắk Xe Tải -