Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-454.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-321.18 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-011.35 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-015.08 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25A-085.09 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28C-122.95 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.95 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-143.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.83 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-994.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-880.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.25 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-719.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.16 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-887.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-966.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.63 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-429.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |