Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-021.85 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-577.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-007.58 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-007.98 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.96 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-465.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-298.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47D-021.58 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-745.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-007.85 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-527.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-078.26 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-846.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51B-716.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-344.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |