Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64B-018.28 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-026.83 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-524.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-260.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94B-016.22 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-044.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-052.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-113.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-118.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-136.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-279.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-319.63 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-131.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-235.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-232.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |