Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-047.85 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-578.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.56 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-050.36 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-243.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-150.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92B-039.58 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-039.38 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-044.18 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-088.19 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.59 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.19 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-095.63 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-284.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.63 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-400.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-509.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-619.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.98 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-024.56 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72C-274.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-026.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |