Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-120.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-018.95 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-510.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.95 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-637.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.26 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60B-080.56 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-879.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-189.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-480.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64B-020.36 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67A-331.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.33 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 94A-113.98 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 86A-293.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-354.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-010.83 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22A-276.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.26 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 21D-006.98 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-906.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |