Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-460.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-011.28 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-016.63 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-016.26 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-166.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-011.65 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-016.56 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-017.09 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-008.95 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-019.15 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-020.18 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-310.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-017.95 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98C-391.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.59 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-311.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-448.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.95 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-485.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-177.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.28 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.29 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-548.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |