Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-140.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-271.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14C-467.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-889.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-320.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-921.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.85 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 90B-015.09 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-491.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-510.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74C-149.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-968.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-027.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-573.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.58 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-463.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.59 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-413.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |