Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-112.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-007.28 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26B-021.59 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28C-126.56 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12B-015.56 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-009.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-727.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-824.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-919.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.18 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-463.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-560.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-013.19 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-492.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-472.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-245.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |