Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-570.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.08 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-539.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-711.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.29 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-958.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-066.96 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-012.95 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-325.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78D-007.38 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-047.18 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81D-015.59 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-833.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49B-033.29 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-024.16 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.58 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-618.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-637.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-766.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |