Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-040.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-722.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-878.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.22 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-449.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-300.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-011.85 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-511.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-476.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-230.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-232.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |