Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-774.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-025.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-491.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64B-017.96 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-008.15 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-302.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.06 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-378.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-518.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94D-006.18 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-030.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-038.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |